蓄水量
súc thủy lượng
Hán Việt: súc thủy lượng · Pinyin: xù shuǐ liàng
Tổng quan
sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...), sự nhốt, sự giam (người...), sự ngăn (nước để tưới), sự sung công, sự tịch thu sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...), sự nhốt, sự giam (người...), sự ngăn (nước để tưới), sự sung công, sự tịch thu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...), sự nhốt, sự giam (người...), sự ngăn (nước để tưới), sự sung công, sự tịch thu sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...), sự nhốt, sự giam (người...), sự ngăn (nước để tưới), sự sung công, sự tịch th…
Eng
- Cihui 蓄水量 ùshuǐliàng* n. water demand