蓄能器

xù néng qì súc năng khí

Hán Việt: súc năng khí · Pinyin: xù néng qì

Tổng quan

người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, (vật lý) ăcquy, người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)

Cấu tạo: (súc) + (năng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tích luỹ, người thích làm giàu, người trữ của, (vật lý) ăcquy, người thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)