席篾儿 tịch miệt nhân Hán Việt: tịch miệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 篾 (miệt) + 儿 (nhân)Hán Việttịch miệt nhânCấu tạo席 + 篾 + 儿 · tịch + miệt + nhân nghĩa thành phần: tịch + miệt + nhân