蓋了章 gài liǎo zhāng · cái liễu chương Hán Việt: cái liễu chương · Pinyin: gài liǎo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 了 (liễu) + 章 (chương)Pinyingài liǎo zhāngHán Việtcái liễu chươngCấu tạo蓋 + 了 + 章 · cái + liễu + chương nghĩa thành phần: cái + liễu + chương