蓋住

gài zhù cái trụ

Hán Việt: cái trụ · Pinyin: gài zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由上而下的遮覆。如:「將鍋蓋蓋住,以免走了味。」

Eng

  • Cihui 蓋住 gàizhù* r.v. cover tightly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遮住