蓋帽了

cái mạo liễu

Hán Việt: cái mạo liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (mạo) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓋帽了 àimàole v.p. <slang> very good; wonderful; great