蓋帽兒
cái mạo nhi
Hán Việt: cái mạo nhi · Pinyin: gài mào r
Tổng quan
chặn cú ném (bóng rổ) | (phương ngữ) xuất sắc | tuyệt vời
Nghĩa
Việt
- Cihui chặn cú ném (bóng rổ) | (phương ngữ) xuất sắc | tuyệt vời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篮球运动防守技术之一,指防守队员跳起,打掉进攻队员在头的上部出手投篮时的球; 〈方〉形容极好拔尖~。
- Tân Hoa Tự Điển ①篮球运动防守技术之一,指防守队员跳起,打掉进攻队员在头的上部出手投篮时的球。②〈方〉形容极好拔尖~。
Eng
- CC-CEDICT to block a shot (basketball)|(dialect) excellent|fantastic
- Cihui to block a shot (basketball); (dialect) excellent; fantastic