蓋形的 cái hình đích Hán Việt: cái hình đích Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtcái hình đíchCấu tạo蓋 + 形 + 的 · cái + hình + đích nghĩa thành phần: cái + hình + đích