蓋格方言 Gàigé fāngyán · cái cách phương ngôn Hán Việt: cái cách phương ngôn · Pinyin: Gàigé fāngyán Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 格 (cách) + 方 (phương) + 言 (ngôn)PinyinGàigé fāngyánHán Việtcái cách phương ngônCấu tạo蓋 + 格 + 方 + 言 · cái + cách + phương + ngôn nghĩa thành phần: cái + cách + phương + ngôn Nghĩa EngCihui Gheg