盖楼亘

cái lâu tuyên

Hán Việt: cái lâu tuyên

Tổng quan

cái lâu cắng (菩薩)譯曰光世。可洪音義二下曰:「蓋樓亘,此云光世菩薩也。」案蓋為廅之誤。觀世音菩薩之音譯。☸

Cấu tạo: (cái) + (lâu) + (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái lâu cắng (菩薩)譯曰光世。可洪音義二下曰:「蓋樓亘,此云光世菩薩也。」案蓋為廅之誤。觀世音菩薩之音譯。☸