蓋特納

gài tè nà cái đặc nạp

Hán Việt: cái đặc nạp · Pinyin: gài tè nà

Tổng quan

Geithner (tên) | Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013

Cấu tạo: (cái) + (đặc) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Geithner (tên) | Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013

Eng

  • CC-CEDICT Geithner (name)|Timothy Geithner (1961-), US banker, Treasury Secretary 2009-2013
  • Cihui Geithner (name); Timothy Geithner (1961-), US banker, Treasury Secretary 2009-2013