蓋章兒 cái chương nhi Hán Việt: cái chương nhi Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 章 (chương) + 兒 (nhi)Hán Việtcái chương nhiCấu tạo蓋 + 章 + 兒 · cái + chương + nhi nghĩa thành phần: cái + chương + nhi Nghĩa EngCihui 蓋章兒 àizhāngr ►See gàizhāng