蓋起來 cái khởi lai Hán Việt: cái khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcái khởi laiCấu tạo蓋 + 起 + 來 · cái + khởi + lai nghĩa thành phần: cái + khởi + lai Nghĩa EngCihui 蓋起來 ài qǐlai r.v. cover up; put the lid on