蓋過戳 gài guò chuō · cái quá trạc Hán Việt: cái quá trạc · Pinyin: gài guò chuō Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 過 (quá) + 戳 (trạc)Pinyingài guò chuōHán Việtcái quá trạcCấu tạo蓋 + 過 + 戳 · cái + quá + trạc nghĩa thành phần: cái + quá + trạc