蓋關防 cái quan phòng Hán Việt: cái quan phòng Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 關 (quan) + 防 (phòng)Hán Việtcái quan phòngCấu tạo蓋 + 關 + 防 · cái + quan + phòng nghĩa thành phần: cái + quan + phòng Nghĩa EngCihui 蓋關防 ài guānfáng v.o. affix an official seal