蓋面兒 cái diện nhi Hán Việt: cái diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtcái diện nhiCấu tạo蓋 + 面 + 兒 · cái + diện + nhi nghĩa thành phần: cái + diện + nhi Nghĩa EngCihui 蓋面兒 àimiànr ►See gàimiàn