蓐螻蟻 rù lóu yǐ · nhục lâu nghĩ Hán Việt: nhục lâu nghĩ · Pinyin: rù lóu yǐ Tổng quan Cấu tạo: 蓐 (nhục) + 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ)Pinyinrù lóu yǐHán Việtnhục lâu nghĩCấu tạo蓐 + 螻 + 蟻 · nhục + lâu + nghĩ nghĩa thành phần: nhục + lâu + nghĩ