蓑笠翁 thoa lạp ông Hán Việt: thoa lạp ông Tổng quan Cấu tạo: 蓑 (thoa) + 笠 (lạp) + 翁 (ông)Hán Việtthoa lạp ôngCấu tạo蓑 + 笠 + 翁 · thoa + lạp + ông nghĩa thành phần: thoa + lạp + ông Nghĩa EngCihui 蓑笠翁 uōlìwēng n. old man with a straw rain hat