蓑衣裙 suō yī qún · thoa y quần Hán Việt: thoa y quần · Pinyin: suō yī qún Tổng quan Cấu tạo: 蓑 (thoa) + 衣 (y) + 裙 (quần)Pinyinsuō yī qúnHán Việtthoa y quầnCấu tạo蓑 + 衣 + 裙 · thoa + y + quần nghĩa thành phần: thoa + y + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草编的下衣。Tân Hoa Tự Điển 1.草编的下衣。