藍代洛統 lam đại lạc thống Hán Việt: lam đại lạc thống Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 代 (đại) + 洛 (lạc) + 統 (thống)Hán Việtlam đại lạc thốngCấu tạo藍 + 代 + 洛 + 統 · lam + đại + lạc + thống nghĩa thành phần: lam + đại + lạc + thống