藍伯特 lán bó tè · lam bá đặc Hán Việt: lam bá đặc · Pinyin: lán bó tè Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinlán bó tèHán Việtlam bá đặcCấu tạo藍 + 伯 + 特 · lam + bá + đặc nghĩa thành phần: lam + bá + đặc