藍喉金剛鸚鵡
lam hầu kim cương anh vũ
Hán Việt: lam hầu kim cương anh vũ · Pinyin: lán hóu jīn gāng yīng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 藍 (lam) + 喉 (hầu) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)
Hán Việt: lam hầu kim cương anh vũ · Pinyin: lán hóu jīn gāng yīng wǔ
Cấu tạo: 藍 (lam) + 喉 (hầu) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)