藍堇科 lam cận khoa Hán Việt: lam cận khoa Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 堇 (cận) + 科 (khoa)Hán Việtlam cận khoaCấu tạo藍 + 堇 + 科 · lam + cận + khoa nghĩa thành phần: lam + cận + khoa