藍寶石
lam bảo thạch
Hán Việt: lam bảo thạch · Pinyin: lán bǎo shí
Tổng quan
ngọc bích
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc bích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為剛玉的一種,成分為氧化鋁。硬度大,光澤如玻璃,色淺藍或深藍,可製成裝飾品和精密性儀器的承軸。也稱為「青玉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓝色透明的刚玉,硬度大,用来做首饰和精密仪器的轴承等。参看〖刚玉〗。
Eng
- CC-CEDICT sapphire
- Cihui sapphire