藍度表 lam độ biểu Hán Việt: lam độ biểu Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 度 (độ) + 表 (biểu)Hán Việtlam độ biểuCấu tạo藍 + 度 + 表 · lam + độ + biểu nghĩa thành phần: lam + độ + biểu