藍晶石

lam tinh thạch

Hán Việt: lam tinh thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藍晶石 ánjīngshí n. <min.> kyanite; disthene M:²kuài