藍色戰劑 lán sè zhàn jì · lam sắc chiến tề Hán Việt: lam sắc chiến tề · Pinyin: lán sè zhàn jì Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 戰 (chiến) + 劑 (tề)Pinyinlán sè zhàn jìHán Việtlam sắc chiến tềCấu tạo藍 + 色 + 戰 + 劑 · lam + sắc + chiến + tề nghĩa thành phần: lam + sắc + chiến + tề