蓝色盲

lam sắc manh

Hán Việt: lam sắc manh

Tổng quan

Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 盲 (manh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝色剂 · 蓝色的 · 色盲 · 蓝色 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 蓝色小精灵 · 蓝色石灰岩