藍錐礦 lam trùy quáng Hán Việt: lam trùy quáng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 錐 (trùy) + 礦 (quáng)Hán Việtlam trùy quángCấu tạo藍 + 錐 + 礦 · lam + trùy + quáng nghĩa thành phần: lam + trùy + quáng