蓬心蒿目 péng xīn hāo mù · bồng tâm hao mục Hán Việt: bồng tâm hao mục · Pinyin: péng xīn hāo mù Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 心 (tâm) + 蒿 (hao) + 目 (mục)Pinyinpéng xīn hāo mùHán Việtbồng tâm hao mụcCấu tạo蓬 + 心 + 蒿 + 目 · bồng + tâm + hao + mục nghĩa thành phần: bồng + tâm + hao + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心似飞蓬随风乱舞,眼若蒿烟迷矇恍惚。形容内心没有主见,现眼迷惑不清。