蓬瀛侶

péng yíng lǚ bồng doanh lữ

Hán Việt: bồng doanh lữ · Pinyin: péng yíng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (doanh) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修道之士,隐者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修道之士,隐者。