蓬瀛侶 péng yíng lǚ · bồng doanh lữ Hán Việt: bồng doanh lữ · Pinyin: péng yíng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 瀛 (doanh) + 侶 (lữ)Pinyinpéng yíng lǚHán Việtbồng doanh lữCấu tạo蓬 + 瀛 + 侶 · bồng + doanh + lữ nghĩa thành phần: bồng + doanh + lữ