蓬瓮生辉 péng wèng shēng huī · bồng úng sanh huy Hán Việt: bồng úng sanh huy · Pinyin: péng wèng shēng huī Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 瓮 (úng) + 生 (sanh) + 辉 (huy)Pinyinpéng wèng shēng huīHán Việtbồng úng sanh huyCấu tạo蓬 + 瓮 + 生 + 辉 · bồng + úng + sanh + huy nghĩa thành phần: bồng + úng + sanh + huy