蓬瓮生辉

péng wèng shēng huī bồng úng sanh huy

Hán Việt: bồng úng sanh huy · Pinyin: péng wèng shēng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (úng) + (sanh) + (huy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓬甕,「蓬戶甕牖」的縮略語。以蓬草為門,破甕為窗。形容簡陋的居室或謙稱自己的住宅。「蓬甕生輝」猶「蓬蓽生輝」。見「蓬蓽生輝」條。