蓬皮杜 péng pí dù · bồng bì đỗ Hán Việt: bồng bì đỗ · Pinyin: péng pí dù Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 皮 (bì) + 杜 (đỗ)Pinyinpéng pí dùHán Việtbồng bì đỗCấu tạo蓬 + 皮 + 杜 · bồng + bì + đỗ nghĩa thành phần: bồng + bì + đỗ