蓬筚/荜

Tổng quan

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 篳 (tất) + / + 蓽 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tranh
  • Biên soạn 1. houses of the destitute 2. my humble house M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 蓬篳/蓽 éngbì n. 1. houses of the destitute 2. my humble house M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓬筚生光 · 蓬筚/荜增辉 · 蓬筚/荜生辉 · 蓬筚生辉