蓬萊池 péng lái chí · bồng lai trì Hán Việt: bồng lai trì · Pinyin: péng lái chí Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 萊 (lai) + 池 (trì)Pinyinpéng lái chíHán Việtbồng lai trìCấu tạo蓬 + 萊 + 池 · bồng + lai + trì nghĩa thành phần: bồng + lai + trì