蓬萊米

péng lái mǐ bồng lai mễ

Hán Việt: bồng lai mễ · Pinyin: péng lái mǐ

Tổng quan

Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)

Cấu tạo: (bồng) + (lai) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臺灣一種稻米類型。屬於粳型的稻米。日本人占領臺灣期間,在臺灣生產粳型稻米內銷日本,為了和臺灣原有的在來米及日本原產的內地米區別,特命名為蓬萊米。蓬萊米因屬粳型,故直鏈性澱粉含量較低,煮後的米飯黏性高而軟,另適合製成米果、餅乾、寧波年糕等。

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan round-grained glutinous rice (Japonica rice)
  • Cihui Taiwan round-grained glutinous rice (Japonica rice)