蓬鬆松 bồng tông tùng Hán Việt: bồng tông tùng Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 鬆 (tông) + 松 (tùng)Hán Việtbồng tông tùngCấu tạo蓬 + 鬆 + 松 · bồng + tông + tùng nghĩa thành phần: bồng + tông + tùng Nghĩa EngCihui 蓬鬆鬆 éngsōngsōng r.f. 1. fluffy; puffy 2. disheveled 3. very loose