蓮兒盼兒 lián ér pàn ér · liên nhi phán nhi Hán Việt: liên nhi phán nhi · Pinyin: lián ér pàn ér Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 兒 (nhi) + 盼 (phán) + 兒 (nhi)Pinyinlián ér pàn érHán Việtliên nhi phán nhiCấu tạo蓮 + 兒 + 盼 + 兒 · liên + nhi + phán + nhi nghĩa thành phần: liên + nhi + phán + nhi