蓮花漏 lián huā lòu · liên hoa lậu Hán Việt: liên hoa lậu · Pinyin: lián huā lòu Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 漏 (lậu)Pinyinlián huā lòuHán Việtliên hoa lậuCấu tạo蓮 + 花 + 漏 · liên + hoa + lậu nghĩa thành phần: liên + hoa + lậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時一種蓮形計時器。清.孔尚任《桃花扇》第六齣:「盼到燈昏玳筵收,宮壺滴盡蓮花漏。」