蓮花燈 liên hoa đăng Hán Việt: liên hoa đăng Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 燈 (đăng)Hán Việtliên hoa đăngCấu tạo蓮 + 花 + 燈 · liên + hoa + đăng nghĩa thành phần: liên + hoa + đăng Nghĩa EngCihui 蓮花燈 iánhuādēng n. lantern shaped like a lotus flower M:¹zhǎn