蓮蓬頭
liên bồng đầu
Hán Việt: liên bồng đầu · Pinyin: lián péng tóu
Tổng quan
vòi hoa sen
Nghĩa
Việt
- Cihui vòi hoa sen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 灑水用的噴頭。有許多細孔,形似蓮蓬。常用於淋浴設備及噴壺等。如:「沐浴使用加壓省水蓮蓬頭可有效節省水費。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喷头,因形状略像莲蓬,所以叫莲蓬头。
Eng
- CC-CEDICT showerhead
- Cihui 蓮蓬頭 iánpengtóu n. shower nozzle