蔓延性 mạn duyên tính Hán Việt: mạn duyên tính Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 延 (duyên) + 性 (tính)Hán Việtmạn duyên tínhCấu tạo蔓 + 延 + 性 · mạn + duyên + tính nghĩa thành phần: mạn + duyên + tính Nghĩa EngCihui 蔓延性 ànyánxìng n. the tendency to spread