蔓延性

mạn duyên tính

Hán Việt: mạn duyên tính

Tổng quan

Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 延 (duyên) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính lan truyền
  • Biên soạn the tendency to spread

Eng

  • Cihui 蔓延性 ànyánxìng n. the tendency to spread

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔓延的 · 延性 · 蔓延 · 蔓延全国 · 延性计 · 延性铸铁 · 蔓延下来 · 蔓延前的