蔓狀的 mạn trạng đích Hán Việt: mạn trạng đích Tổng quan tính từ, dạng tua cuốn Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtmạn trạng đíchCấu tạo蔓 + 狀 + 的 · mạn + trạng + đích nghĩa thành phần: mạn + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui tính từ, dạng tua cuốn