蔓葉線 mạn diệp tuyến Hán Việt: mạn diệp tuyến Tổng quan (toán học) đường xixôit Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 葉 (diệp) + 線 (tuyến)Hán Việtmạn diệp tuyếnCấu tạo蔓 + 葉 + 線 · mạn + diệp + tuyến nghĩa thành phần: mạn + diệp + tuyến Nghĩa ViệtCihui (toán học) đường xixôit