蔚山現代 wèi shān xiàn dài · úy san hiện đại Hán Việt: úy san hiện đại · Pinyin: wèi shān xiàn dài Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 山 (san) + 現 (hiện) + 代 (đại)Pinyinwèi shān xiàn dàiHán Việtúy san hiện đạiCấu tạo蔚 + 山 + 現 + 代 · úy + san + hiện + đại nghĩa thành phần: úy + san + hiện + đại