蔚藍海岸 wèi lán hǎi àn · úy lam hải ngạn Hán Việt: úy lam hải ngạn · Pinyin: wèi lán hǎi àn Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 藍 (lam) + 海 (hải) + 岸 (ngạn)Pinyinwèi lán hǎi ànHán Việtúy lam hải ngạnCấu tạo蔚 + 藍 + 海 + 岸 · úy + lam + hải + ngạn nghĩa thành phần: úy + lam + hải + ngạn Nghĩa EngCihui 蔚藍海岸 èilán hǎi'àn n. coast of the blue ocean