蔡侯紙 cài hóu zhǐ · thái hầu chỉ Hán Việt: thái hầu chỉ · Pinyin: cài hóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 侯 (hầu) + 紙 (chỉ)Pinyincài hóu zhǐHán Việtthái hầu chỉCấu tạo蔡 + 侯 + 紙 · thái + hầu + chỉ nghĩa thành phần: thái + hầu + chỉ