蔡斯廠 thái tư xưởng Hán Việt: thái tư xưởng Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 斯 (tư) + 廠 (xưởng)Hán Việtthái tư xưởngCấu tạo蔡 + 斯 + 廠 · thái + tư + xưởng nghĩa thành phần: thái + tư + xưởng